Chuẩn Form Mẫu Dự Án (UPS Worldwide Saver & FedEx Spot)
Tạo & Xuất Hóa Đơn Thương Mại (Commercial Invoice)
Hệ thống tự động điền chính xác vào phôi Excel định sẵn trong dự án. Hỗ trợ đầy đủ lô 1 kiện và nhiều kiện (Multi-Piece Shipment MPS) có đầy đủ danh mục hàng hóa, HS Code, đơn giá, số kiện, cân nặng và quy cách.
1. Thông Tin Hóa Đơn & Air Waybill (AWB)
Đối với lô nhiều kiện, nhập cả Master & Child cách nhau bằng dấu " / "
2. Thông Tin Người Gửi (Shipper) & Người Nhận (Consignee)
SHIPPER (Người Gửi)
VIETNAM
CONSIGNEE (Người Nhận)
DESTINATION
3. Số Kiện, Trọng Lượng & Kích Thước (Packages & Weight)
KG
KG
Nếu lô nhiều kiện, liệt kê kích thước từng kiện phân tách bởi dấu chấm phẩy ;
4. Danh Mục Hàng Hóa Khai Báo Hải Quan (Commodities)
| Mô Tả Hàng Tiếng Anh (Description) | HS Code | Xuất Xứ | Số Lượng | ĐVT | Đơn Giá ($) | Thành Tiền ($) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Subtotal (Tổng trị giá hàng): | $0.00 | ||||||
| Shipping Charge (Cước nếu có): | |||||||
| Insurance (Bảo hiểm nếu có): | |||||||
| Total Value of shipment ($): | $0.00 | ||||||
5. Người Khai & Cam Kết Hải Quan (Signatory)
Thao Tác Xuất Commercial Invoice
Mẫu Sẵn Sàng
Bản Xem Trước Hóa Đơn (Live Sheet Preview)
Tỉ lệ chuẩn phôi A4| INVOICE | ||||||
| Date: | - | |||||
| SHIPPER | Air waybill No. | - | ||||
| Company Name | - | |||||
| Address | - | |||||
| Town/ Area Code | 100000 | No. of pkgs | 1 | |||
| State/ Country | VIET NAM | |||||
| Contact Name | - | Weight | 0 KG | |||
| Phone/Fax No. | - | |||||
| Dimensions | Standard | |||||
| CONSIGNEE | ||||||
| Company Name | - | |||||
| Address | - | Services | - | |||
| Postal code | - | |||||
| State/ Country | - | |||||
| Contact Name | - | |||||
| Phone/Fax No. | - | |||||
| Gmail: | ||||||
|
Description of goods (Mô tả hàng) Harmonized System tariff Number ( If known) |
No Units (Số lượng) |
Unit (pcs/sets/box) |
Country of Origin (Xuất xứ) |
Unit Value (Giá trị của 1 đơn vị hàng) |
Total Value (Tổng giá trị) |
|
| REASON FOR EXPORT : Sample | Subtotal | 0 | ||||
| Terms of Sale (Incoterm) : DAP | ||||||
| No.of packages (Số kiện) : 1 | ||||||
| Total Actual weight (Trọng lượng thực) : 0 KG | Shipping charge | |||||
| Total Dimensional weight (Trọng lượng khối) : 0 KG | Insuarance | |||||
| Total Value of shipment (Tổng giá trị) | 0 | |||||
| clearance for export out of Vietnam. | ||||||
| Designation of Authorised Signatory | ||||||
|
Người khai (Ký tên/ đóng dấu) -
|
||||||
Danh Sách Commercial Invoice Đã Tạo & Lưu Trữ
Quản lý toàn bộ hóa đơn thương mại đã tạo, in lại hoặc tải file Excel mẫu
| Thời Gian | Số Invoice | Air Waybill (AWB) | Hãng / Phôi | Người Nhận (Consignee) | Quy Cách | Tổng Tiền | Thao Tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải danh sách hóa đơn... | |||||||